Kết quả tìm kiếm

  1. admin 0978392436

    456/TB-TCHQ mã hs Rượu Jinro Plum Soju 13% (1 hộp =20 chai, 1 chai =360ml), nhà sản xuất HITEJINRO CO., LTD, Rượu có mẫng độ cồn ~ 13% thể tích, dùng

    https://camnangxnk-logistics.net/456-tb-tchq-ma-hs-ruou-jinro-plum-soju-13-1-hop-20-chai-1-chai-360ml-nha-san-xuat-hitejinro-co-ltd-ruou-co-mang-do-con-13-the-tich-dung-de-uong-dong-chai-360ml-huong-man-ten-thuong-mai/
  2. admin 0978392436

    455/TB-TCHQ mã hs Sợi cao su / Rubber Yarn, Sợi cao su chiếm tỷ trọng 50,4%, được bọc bằng vật liệu dệt từ lament polyeste, chiếm tỷ trọng 49,6%, dạng

    https://camnangxnk-logistics.net/455-tb-tchq-ma-hs-soi-cao-su-rubber-yarn-soi-cao-su-chiem-ty-trong-504-duoc-boc-bang-vat-lieu-det-tu-lament-polyeste-chiem-ty-trong-496-dang-cuon-hs-5604-10-00/
  3. admin 0978392436

    454/TB-TCHQ mã hs Hỗn hợp dung dịch COAT M(JIIJ) thành phần chính : Potassium Carbonate<8%; Anionic Surfactant and Water >90%, hs 3824.99.99

    https://camnangxnk-logistics.net/454-tb-tchq-ma-hs-hon-hop-dung-dich-coat-mjiij-thanh-phan-chinh-potassium-carbonate90-hs-3824-99-99/
  4. admin 0978392436

    453/TB-TCHQ mã hs Dung dịch muôi PCN-100 chứa: Ralladiurh(Il) chloride 0.5~0.55% và nước, hs 3824.99.99

    https://camnangxnk-logistics.net/453-tb-tchq-ma-hs-dung-dich-muoi-pcn-100-chua-ralladiurhil-chloride-0-50-55-va-nuoc-hs-3824-99-99/
  5. admin 0978392436

    452/TB-TCHQ mã hs Gạch chịu lửa thành phần A12O3 >=50%. Độ chịu nhiệt ở nhiệt độ 1500 độ C, Gạch xây dựng bằng gốm không chịu lửa, chưa tráng men, hs

    https://camnangxnk-logistics.net/452-tb-tchq-ma-hs-gach-chiu-lua-thanh-phan-a12o3-50-do-chiu-nhiet-o-nhiet-do-1500-do-c-gach-xay-dung-bang-gom-khong-chiu-lua-chua-trang-men-hs-6904-10-00/
  6. admin 0978392436

    451/TB-TCHQ mã hs Thép không hợp kim dạng cuộn 55% hợp kim, nhôm kẽm, sơn màu, kích thước dày 0.5mm, rộng 914mm, tiêu chuẩn JIS G3322, hàng mới 100%,

    https://camnangxnk-logistics.net/451-tb-tchq-ma-hs-thep-khong-hop-kim-dang-cuon-55-hop-kim-nhom-kem-son-mau-kich-thuoc-day-0-5mm-rong-914mm-tieu-chuan-jis-g3322-hang-moi-100-nha-san-xuat-nippon-steel-sumikin-bussan-corporati/
  7. admin 0978392436

    450/TB-TCHQ mã hs Thực phẩm bảo vệ sức khỏe; Hồng sâm Goryeo thái lát; quy cách đóng gói: 15g/1 túi; 1 túi/ 1 hộp; 10 hộp nhỏ/ 1 hộp lớn (đơn giá: 10.

    https://camnangxnk-logistics.net/450-tb-tchq-ma-hs-thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-hong-sam-goryeo-thai-lat-quy-cach-dong-goi-15g-1-tui-1-tui-1-hop-10-hop-nho-1-hop-lon-don-gia-10-5-1-hop-lon-hs-2008-99-30/
  8. admin 0978392436

    448/TB-TCHQ mã hs Quặng sắt chưa nung kết, loại tiêu chuẩn PBL của công ty Rio Tinto, thành phần Fe chiếm 62.20%, cỡ hạt >6.3mm chiếm 91.76%, dùng làm

    https://camnangxnk-logistics.net/448-tb-tchq-ma-hs-quang-sat-chua-nung-ket-loai-tieu-chuan-pbl-cua-cong-ty-rio-tinto-thanh-phan-fe-chiem-62-20-co-hat-6-3mm-chiem-91-76-dung-lam-nguyen-lieu-san-xuat-gang-thep-cong-nghe-lo-cao-h/
  9. admin 0978392436

    447/TB-TCHQ mã hs Thép cacbon không hợp kim dạng thanh, cán nóng, có mặt cặăt ngang hình tròn (đường kính 40mm, dài 3m), mới 100% Material alloy steel

    https://camnangxnk-logistics.net/447-tb-tchq-ma-hs-thep-cacbon-khong-hop-kim-dang-thanh-can-nong-co-mat-cat-ngang-hinh-tron-duong-kinh-40mm-dai-3m-moi-100-material-alloy-steel-s45c-phi-40-x-3m-made-in-taiwan-hs-7214-99-92/
  10. admin 0978392436

    446/TB-TCHQ mã hs Phụ gia thực phẩm, chế phẩm hương gà dùng trong thực phẩm, CHICKEN SEASONING SN 972328, hs 2103.90.29

    https://camnangxnk-logistics.net/446-tb-tchq-ma-hs-phu-gia-thuc-pham-che-pham-huong-ga-dung-trong-thuc-pham-chicken-seasoning-sn-972328-hs-2103-90-29/
  11. admin 0978392436

    445/TB-TCHQ mã hs Thép cuộn cán nguội, không hợp kim, không phủ mạ tráng (COLD ROLLED STEEL SHEET IN COIL JIS G3141 SPCC- SD): 2.000MMXI1100MMXCOIL, H

    https://camnangxnk-logistics.net/445-tb-tchq-ma-hs-thep-cuon-can-nguoi-khong-hop-kim-khong-phu-ma-trang-cold-rolled-steel-sheet-in-coil-jis-g3141-spcc-sd-2-000mmxi1100mmxcoil-hs-7209-16-10/
  12. admin 0978392436

    444/TB-TCHQ mã hs Thép không hợp kim, loại 1, cán nguội, dạng cuộn, JIS G3141, chưa sơn, dát phủ mạ hoặc tráng. NSX: Inner Mongolia Baotou Steel Union

    https://camnangxnk-logistics.net/444-tb-tchq-ma-hs-thep-khong-hop-kim-loai-1-can-nguoi-dang-cuon-jis-g3141-chua-son-dat-phu-ma-hoac-trang-nsx-inner-mongolia-baotou-steel-union-co-ltd-kich-thuoc-1-20mm-x-1250mm-x-colls-hs/
  13. admin 0978392436

    439/TB-TCHQ mã hs Chất chống dính no.5 tundish dressing(1 CHAI =20 KG), Chế phẩm hóa học có thành phần chính gồm TiO2 và cao lanh, phân tán trong môi

    https://camnangxnk-logistics.net/439-tb-tchq-ma-hs-chat-chong-dinh-no-5-tundish-dressing1-chai-20-kg-che-pham-hoa-hoc-co-thanh-phan-chinh-gom-tio2-va-cao-lanh-phan-tan-trong-moi-truong-nuoc-hs-3824-99-99/
  14. admin 0978392436

    358/TB-TCHQ mã hs Tấm vải cao su không xốp size 1.25m x 3.3m, hs 6001.22.00

    https://camnangxnk-logistics.net/358-tb-tchq-ma-hs-tam-vai-cao-su-khong-xop-size-1-25m-x-3-3m-hs-6001-22-00/
  15. admin 0978392436

    332/TB-TCHQ mã hs Vải dệt thoi khổ hẹp Cotton Tape CM019 (15MM x 100M/cuộn) định lượng 200g/m2, dùng in nhãn mác, hs 5806 31.90

    https://camnangxnk-logistics.net/332-tb-tchq-ma-hs-vai-det-thoi-kho-hep-cotton-tape-cm019-15mm-x-100m-cuon-dinh-luong-200g-m2-dung-in-nhan-mac-hs-5806-31-90/
  16. admin 0978392436

    331/TB-TCHQ mã hs Vật liệu tiếp xúc làm từ sợi nylon diện tích bề mặt: 280m2/m3, dùng để tạo bề mặt bám dính cho hệ thống vi sinh vật trong bể thiếu k

    https://camnangxnk-logistics.net/331-tb-tchq-ma-hs-vat-lieu-tiep-xuc-lam-tu-soi-nylon-dien-tich-be-mat-280m2-m3-dung-de-tao-be-mat-bam-dinh-cho-he-thong-vi-sinh-vat-trong-be-thieu-khi-do-xu-ly-nuoc-bang-mng-nghe-vi-sinh-hs-5808-9/
  17. admin 0978392436

    330/TB-TCHQ mã hs Chỉ khâu bằng plastic tổng hợp, loại phi 0.12mm (dùng khâu viền bạt, áo mưa), sợi dạng dải từ polyester có phủ kim loại, sợi lõi là

    https://camnangxnk-logistics.net/330-tb-tchq-ma-hs-chi-khau-bang-plastic-tong-hop-loai-phi-0-12mm-dung-khau-vien-bat-ao-mua-soi-dang-dai-tu-polyester-co-phu-kim-loai-soi-loi-la-soi-don-tu-cac-filament-polyester-khong-dun-dang/
  18. admin 0978392436

    327/TB-TCHQ mã hs Vải không dệt bán thấm, PE (60gsm)+ SMS (35gsm) khổ 1200mm, dùng làm nguyên liệu đề sản xuất các loại khăn phủ bàn phẫu thuật và bàn

    https://camnangxnk-logistics.net/327-tb-tchq-ma-hs-vai-khong-det-ban-tham-pe-60gsm-sms-35gsm-kho-1200mm-dung-lam-nguyen-lieu-de-san-xuat-cac-loai-khan-phu-ban-phau-thuat-va-ban-dung-cu-phau-thuat-hs-5603-12-00/
  19. admin 0978392436

    326/TB-TCHQ mã hs 1310100053/Ranitidin HCI UPS, nguyên liệu sx thuốc, Ranitidine hydrochloride, dạng bột, hs 2932.19.00

    https://camnangxnk-logistics.net/326-tb-tchq-ma-hs-1310100053-ranitidin-hci-ups-nguyen-lieu-sx-thuoc-ranitidine-hydrochloride-dang-bot-hs-2932-19-00/
  20. admin 0978392436

    325/TB-TCHQ mã hs Hóa chất IS5OOCTANE FOR SPECTROSCOPY UVASOL C8H18, dùng trong phòng thí nghiệm, đóng gói 2,51 lít/chai, hs 2901.10.00

    https://camnangxnk-logistics.net/325-tb-tchq-ma-hs-hoa-chat-is5ooctane-for-spectroscopy-uvasol-c8h18-dung-trong-phong-thi-nghiem-dong-goi-251-lit-chai-hs-2901-10-00/
Bên trên