Chứng nhận CE là gì? 3 lưu ý về CE

uccvietnam

Member
Chứng nhận CE là gì? Cách đăng ký tiêu chuẩn CE như thế nào? Câu trả lời sẽ có ngay tại bài viết dưới đây với những thông tin cập nhật mới nhất 2024.

1. Chứng nhận CE là gì?
CE là viết tắt của “Conformité Européenne”, nghĩa là phù hợp với tiêu chuẩn Châu Âu. Đây là dấu hiệu bắt buộc được dán trên sản phẩm để lưu thông tự do trong thị trường Châu Âu (EU).

Khi gắn nhãn hiệu CE lên sản phẩm, nhà sản xuất đã chịu trách nhiệm đối với sản phẩm. Chứng mình rằng sản phẩm đã trải qua quy trình đánh giá, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu quy định.

2. Sự thiết yếu của chứng nhận CE
Sở hữu dấu chứng nhận CE (Conformité Européenne) mang đến cho doanh nghiệp nhiều lợi ích to lớn. Mở ra cánh cửa đến với thị trường tiềm năng khổng lồ tại Châu Âu.

2.1. “Hộ chiếu” thông quan vào Liên Minh Châu Âu
Dấu CE là yêu cầu bắt buộc để sản phẩm được lưu thông tự do trong EU với 27 quốc gia thành viên. Nhờ có dấu CE, doanh nghiệp không còn gặp rào cản về thủ tục hành chính. Đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí cho hoạt động xuất khẩu.

2.2. Tự do di chuyển trong Khu vực Kinh tế Châu Âu
Dấu CE không chỉ mở ra thị trường EU mà còn cho phép sản phẩm di chuyển dễ dàng trong EEA. Bao gồm 30 quốc gia, với hơn 500 triệu người tiêu dùng. Đây là cơ hội to lớn để doanh nghiệp tiếp cận thị trường mới, mở rộng phân khúc khách hàng tiềm năng.

2.3. Xây dựng uy tín thương hiệu sản phẩm
Dấu CE là minh chứng cho sự tuân thủ các tiêu chuẩn khắt khe của Châu Âu. Khi sở hữu dấu CE, doanh nghiệp sẽ ghi điểm trong mắt khách hàng, khẳng định vị thế thương hiệu uy tín, sản phẩm chất lượng cao.

2.4. Phát huy khả năng cạnh tranh với đối thủ trên thị trường
Với dấu CE, sản phẩm của doanh nghiệp sẽ có lợi thế cạnh tranh so với sản phẩm không có CE. Khách hàng EU ưu tiên lựa chọn sản phẩm có dấu CE, đảm bảo an toàn và chất lượng.

2.5. Mở rộng thị trường kinh doanh
Với thị trường rộng mở tại EU, EEA, doanh nghiệp có thể tiếp cận lượng khách hàng khổng lồ. Gia tăng doanh thu bán hàng và thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh.

4. Cách thức đăng ký chứng nhận CE
Nhằm giúp quý khách hàng dễ dàng hình dung và thực hiện quy trình xin đánh giá chứng nhận CE. UCC Việt Nam tóm tắt lại các bước chính như sau:

Quy trình chứng nhận CE

Quy trình chứng nhận CE
4.1. Xác định yêu cầu và chuẩn bị hồ sơ chứng nhận CE
  • Xác định yêu cầu: Xác định các chỉ thị (Directive) và tiêu chuẩn (EN) áp dụng cho sản phẩm của bạn. Tham khảo thông tin trên website của Ủy ban Châu Âu (EC). Hoặc liên hệ với tổ chức tư vấn uy tín để được hỗ trợ.
  • Phân tích yêu cầu: Nghiên cứu kỹ lưỡng các yêu cầu chi tiết trong các chỉ thị và tiêu chuẩn đã xác định.
4.2. Đánh giá và kiểm tra sản phẩm chứng nhận CE
  • Thử nghiệm và kiểm tra: Tiến hành thử nghiệm theo yêu cầu của các chỉ thị và tiêu chuẩn đã xác định. Lưu ý đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của các kết quả thử nghiệm.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật TCF (Technical Construction File) đầy đủ. Bao gồm các tài liệu chứng minh sản phẩm đáp ứng các yêu cầu của các chỉ thị và tiêu chuẩn.
4.3 Tuyên bố phù hợp và gắn dấu chứng nhận CE
  • Tuyên bố phù hợp: Doanh nghiệp cần chính thức tuyên bố về sự phù hợp (DoC hoặc DoP) của sản phẩm với các yêu cầu của các chỉ thị và tiêu chuẩn.
  • Gắn dấu CE: Sau khi có tuyên bố phù hợp, doanh nghiệp được phép gắn dấu CE lên sản phẩm. Thể hiện sản phẩm đã đáp ứng các yêu cầu của thị trường EU và EEA.
Mẫu chứng nhận CE

Mẫu chứng nhận CE
5. Hồ sơ đăng ký chứng nhận CE cần chuẩn bị những gì?
Để chuẩn bị hồ sơ xin chứng nhận đầy đủ và chính xác, doanh nghiệp cần lưu ý những điểm sau:

5.1. Biểu mẫu chứng nhận CE
  • Cung cấp đầy đủ thông tin về doanh nghiệp, sản phẩm và yêu cầu chứng nhận CE theo mẫu quy định của tổ chức đánh giá.
  • Đảm bảo tính chính xác và trung thực của thông tin trong biểu mẫu.
5.2. Sơ đồ tổ chức doanh nghiệp
  • Thể hiện rõ ràng cấu trúc tổ chức, chức năng của phòng ban liên quan đến hoạt động sản xuất. Và kiểm tra và quản lý chất lượng sản phẩm.
  • Xác định rõ ràng người chịu trách nhiệm cho việc thực hiện các yêu cầu của các chỉ thị và tiêu chuẩn.
5.3. Tài liệu cần thiết về sản phẩm cần chuẩn bị
  • Mô tả chi tiết về sản phẩm, bao gồm thông số kỹ thuật, vật liệu cấu tạo, quy trình sản xuất,…
  • Cung cấp bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ thiết kế và các tài liệu kỹ thuật khác liên quan đến sản phẩm.
5.4. Kế hoạch quy trình sản xuất, kiểm tra chất lượng
  • Mô tả chi tiết quy trình sản xuất, kiểm tra và giám sát chất lượng sản phẩm.
  • Xác định các điểm kiểm tra quan trọng và phương pháp kiểm tra áp dụng.
  • Nêu rõ trách nhiệm của các bộ phận liên quan trong việc thực hiện kế hoạch.
5.5. Kế hoạch kiểm soát trang thiết bị
  • Liệt kê các trang bị, thiết bị đo lường, thử nghiệm sử dụng trong quá trình sản xuất và kiểm tra sản phẩm.
  • Mô tả quy trình kiểm tra, hiệu chuẩn và bảo trì các trang bị, thiết bị.
  • Cung cấp hồ sơ chứng minh nguồn gốc và năng lực của các phòng thí nghiệm thực hiện thử nghiệm.
5.6. Kết quả thử nghiệm mẫu
  • Cung cấp kết quả thử nghiệm mẫu sản phẩm do phòng thí nghiệm đã được công nhận/chỉ định thực hiện.
  • Kết quả thử nghiệm phải đảm bảo tính chính xác, khách quan và phù hợp với các yêu cầu của các chỉ thị và tiêu chuẩn CE.
6. Lưu ý về giấy chứng nhận CE
6.1. Phạm vi áp dụng
  • Chứng nhận CE chỉ áp dụng cho các sản phẩm nhất định được quy định trong các chỉ thị và tiêu chuẩn CE. Doanh nghiệp cần xác định xem sản phẩm của mình có thuộc diện tích sản phẩm cần chứng nhận CE hay không.
  • Danh sách các sản phẩm cần chứng nhận CE khá dài và bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau. Có thể kể đến từ máy móc thiết bị điện tử, đồ chơi trẻ em, thiết bị y tế đến thực phẩm, bao bì,…
6.2. Cập nhật thông tin
  • Các quy định về chứng nhận có thể thay đổi theo thời gian. Cập nhật thông tin mới nhất nhằm đảm bảo tuân thủ các quy định hiện hành.
6.3. Phân biệt giữa chứng nhận CE Marking (EU) và CE Trung Quốc
Phân biêt CE (EU) và Trung Quốc

Phân biêt CE (EU) và Trung Quốc
6.3.1. Chứng nhận CE Marking (EU)
  • Chứng nhận CE Marking (EU) là chứng nhận bắt buộc: cho phép sản phẩm lưu thông tự do trong thị trường EU và EEA.
  • Căn cứ vào các chỉ thị và tiêu chuẩn hài hòa của EU: đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu về an toàn, sức khỏe.
  • Có giá trị pháp lý: được công nhận và chấp nhận bởi tất cả các quốc gia thành viên EU và EEA.
  • Thể hiện bằng ký hiệu CE: có kích thước, tỷ lệ và vị trí cụ thể theo quy định.
6.3.2. Chứng nhận CE Trung Quốc
  • Là ký hiệu tự nguyện: do các nhà sản xuất Trung Quốc dán lên sản phẩm.
  • Không có giá trị pháp lý: không được công nhận hoặc chấp nhận bởi EU và EEA.
  • Không dựa trên bất kỳ tiêu chuẩn cụ thể nào: chỉ mang tính chất quảng cáo hoặc đánh dấu thương hiệu.
  • Có thể bị nhầm lẫn với CE Marking (EU): gây hiểu lầm cho người tiêu dùng và cơ quan chức năng.
Doanh nghiệp cần phân biệt rõ ràng giữa chứng nhận CE Marking (EU) và ký hiệu CE Trung Quốc để tránh nhầm lẫn. Đồng thời tránh các vi phạm các quy định về chứng nhận CE. Việc sở hữu CE Marking (EU) chính thức sẽ giúp sản phẩm của bạn tiếp cận thị trường EU và EEA một cách hợp pháp và hiệu quả.

Trên đây là các thông tin về chứng nhận CE là gì? Và một số điểm đáng lưu ý khi thực hiện đăng ký chứng nhận CE. Mọi thông tin cần hỗ trợ, quý khách hàng vui lòng liên hệ UCC VIỆT NAM qua Hotline 036 790 8639 email admin@ucc.com.vn để được nhân viên hỗ trợ tốt nhất

Xem thêm tại: Cảnh báo nhập khẩu- Nỗi sợ của các doanh nghiệp xuất khẩu hàng hoá vào thị trường Mỹ
 
Bên trên