Quy tắc 6 phân loại mã HS Code và tổng hợp những ví dụ cụ thể

HS code (Harmonized System code) là hệ thống mã số dùng để phân loại hàng hóa để thuế và mục đích thống kê quốc tế. Hệ thống này được phát triển bởi Tổ chức Hải quan Thế giới (World Customs Organization - WCO) và được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. HS code bao gồm 6 chữ số cơ bản, nhưng có thể được mở rộng thành 8, 10 hoặc thậm chí 12 chữ số cho việc phân loại chi tiết hơn.
Dưới đây là cách HS code được phân loại:
  1. Chữ số 1 và 2: Đây là chữ số đầu tiên của HS code và được gọi là "Chapter." Chapter xác định một nhóm lớn của các mặt hàng có liên quan về tính chất hoặc công dụng.
  2. Chữ số 3 và 4: Đây là chữ số tiếp theo và được gọi là "Heading." Heading xác định một phân loại cụ thể hơn trong Chapter, định rõ hơn về tính chất hoặc công dụng của hàng hóa.
  3. Chữ số 5 và 6: Đây là chữ số cuối cùng trong HS code và được gọi là "Sub-heading." Sub-heading đưa ra một phân loại chi tiết hơn, xác định một cách cụ thể hơn về sản phẩm.

Ví dụ về việc phân loại HS code cho một mặt hàng cụ thể như "điện thoại di động" có thể như sau:
  • Chữ số 1 và 2: Chapter 85 - "Máy điện, máy dùng điện khác."
  • Chữ số 3 và 4: Heading 85.17 - "Điện thoại di động."
  • Chữ số 5 và 6: Sub-heading 8517.12 - "Điện thoại di động loại smartphone."
Về cơ bản, HS code giúp quốc gia xác định các loại hàng hóa được nhập khẩu và xuất khẩu, áp đặt thuế và quản lý thống kê thương mại. Mã HS code cũng giúp trong việc thống kê quốc tế, phân tích thị trường và thực hiện các quy định về thương mại quốc tế.
 
Bên trên